罰酒

fá jiǔ phạt tửu

Hán Việt: phạt tửu · Pinyin: fá jiǔ

Tổng quan

uống rượu do thua cá cược

Cấu tạo: (phạt) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uống rượu do thua cá cược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宴飲時罰人飲酒。

Eng

  • CC-CEDICT to drink as the result of having lost a bet
  • Cihui to drink as the result of having lost a bet

ja

  • JMdict alcohol drunk as a punishment (for arriving late, losing a game, etc.)