罰銀 phạt ngân Hán Việt: phạt ngân Tổng quan Cấu tạo: 罰 (phạt) + 銀 (ngân)Hán Việtphạt ngânCấu tạo罰 + 銀 · phạt + ngân nghĩa thành phần: phạt + ngân Nghĩa EngCihui 罰銀 áyín v.o. fine (by silver dollars)