罚铜 phạt đồng Hán Việt: phạt đồng Tổng quan Cấu tạo: 罚 (phạt) + 铜 (đồng)Hán Việtphạt đồngCấu tạo罚 + 铜 · phạt + đồng nghĩa thành phần: phạt + đồng