罱泥

lǎn ní lãm nê

Hán Việt: lãm nê · Pinyin: lǎn ní

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捞取河底淤泥用作肥料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捞取河底淤泥用作肥料。