署事 thự sự Hán Việt: thự sự Tổng quan Cấu tạo: 署 (thự) + 事 (sự)Hán Việtthự sựCấu tạo署 + 事 · thự + sự nghĩa thành phần: thự + sự Nghĩa EngCihui 署事 hǔshì v.o. deal with public affairs ◆n. public affairs