署任 shǔ rèn · thự nhâm Hán Việt: thự nhâm · Pinyin: shǔ rèn Tổng quan Cấu tạo: 署 (thự) + 任 (nhâm)Pinyinshǔ rènHán Việtthự nhâmCấu tạo署 + 任 · thự + nhâm nghĩa thành phần: thự + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暂摄原任。Tân Hoa Tự Điển 1.暂摄原任。