署方

shǔ fāngthự phương

Hán Việt: thự phương · Pinyin: shǔ fāng

Tổng quan

(cơ quan) chính phủ

Cấu tạo: 署 (thự) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan

Eng

  • Cihui (government) department

Từ liên quan

Gần nghĩa

方𨰿 · 方丈 · 方书 · 方亭 · 方今 · 方位 · 方便 · 方俗