署榜

shǔ bǎng thự bảng

Hán Việt: thự bảng · Pinyin: shǔ bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thự) + (bảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 門額。明.葉憲祖《易水寒》第四折:「寶殿瓊宮禁門敞,高掛起咸陽署榜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开列姓名﹐张榜示人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开列姓名﹐张榜示人。