署缺 thự khuyết Hán Việt: thự khuyết Tổng quan Cấu tạo: 署 (thự) + 缺 (khuyết)Hán Việtthự khuyếtCấu tạo署 + 缺 · thự + khuyết nghĩa thành phần: thự + khuyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 本職官將離去時,其職位尚未正式派人接任,而由其他官員暫為代理。則稱此缺額為「署缺」。