署銜 shǔ xián · thự hàm Hán Việt: thự hàm · Pinyin: shǔ xián Tổng quan Cấu tạo: 署 (thự) + 銜 (hàm)Pinyinshǔ xiánHán Việtthự hàmCấu tạo署 + 銜 · thự + hàm nghĩa thành phần: thự + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在文书上题署官衔。Tân Hoa Tự Điển 1.在文书上题署官衔。