署辦 thự bạn Hán Việt: thự bạn Tổng quan Cấu tạo: 署 (thự) + 辦 (bạn)Hán Việtthự bạnCấu tạo署 + 辦 · thự + bạn nghĩa thành phần: thự + bạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 官職的代理。EngCihui 署辦 hǔbàn v. act as a deputy