署銜 shǔ xián · thự hàm Hán Việt: thự hàm · Pinyin: shǔ xián Tổng quan Cấu tạo: 署 (thự) + 銜 (hàm)Pinyinshǔ xiánHán Việtthự hàmCấu tạo署 + 銜 · thự + hàm nghĩa thành phần: thự + hàm