罳頂

ty đính

Hán Việt: ty đính

Tổng quan

Cấu tạo: (ty) + (đính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天花板。宋.沈括《夢溪筆談.卷一九.器用》:「屋上覆橑,古人謂之綺井,亦曰藻井,又謂之覆海,今令文中謂之鬥八,吳人謂之罳頂。」

Eng

  • Cihui 罳頂 īdǐng n. <wr.> ceiling