罵坐 mà zuò · mạ tọa Hán Việt: mạ tọa · Pinyin: mà zuò Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 坐 (tọa)Pinyinmà zuòHán Việtmạ tọaCấu tạo罵 + 坐 · mạ + tọa nghĩa thành phần: mạ + tọa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 咒罵同座的客人。《史記.卷一○七.魏其武安侯傳》:「劾灌夫罵坐不敬,繫居室。」也作「罵座」。