罵娘
mạ nương
Hán Việt: mạ nương · Pinyin: mà niáng
Tổng quan
chửi rủa (ai đó) | gọi người khác bằng từ ngữ xúc phạm
Nghĩa
Việt
- Cihui chửi rủa (ai đó) | gọi người khác bằng từ ngữ xúc phạm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用粗俗的话骂人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用粗俗的话骂人。
Eng
- CC-CEDICT to curse (at sb); to call sb names
- Cihui 罵娘 àniáng v.o. call sb. an s.o.b.