罵市 mà shì · mạ thị Hán Việt: mạ thị · Pinyin: mà shì Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 市 (thị)Pinyinmà shìHán Việtmạ thịCấu tạo罵 + 市 · mạ + thị nghĩa thành phần: mạ + thị