罵架
mạ giá
Hán Việt: mạ giá · Pinyin: mà jià
Tổng quan
cãi nhau; chửi lộn
1.相骂,吵架。
相罵、吵架。如:「你今天是來罵架的嗎?」
Nghĩa
Việt
- Cihui chửi nhau: cãi nhau/chửi lộn
- Biên soạn quarrel; wrangle
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相罵、吵架。如:「你今天是來罵架的嗎?」
Eng
- Cihui 罵架 àjià v.o. quarrel; wrangle