罵架

mà jià mạ giá

Hán Việt: mạ giá · Pinyin: mà jià

Tổng quan

chửi nhau: cãi nhau/chửi lộn

Cấu tạo: (mạ) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chửi nhau: cãi nhau/chửi lộn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相罵、吵架。如:「你今天是來罵架的嗎?」

Eng

  • CC-CEDICT to have a shouting match; to exchange verbal abuse; to quarrel noisily
  • Cihui 罵架 àjià v.o. quarrel; wrangle