罵檔子 mà dàng zi · mạ đương tử Hán Việt: mạ đương tử · Pinyin: mà dàng zi Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 檔 (đương) + 子 (tử)Pinyinmà dàng ziHán Việtmạ đương tửCấu tạo罵 + 檔 + 子 · mạ + đương + tử nghĩa thành phần: mạ + đương + tử Nghĩa EngCihui 罵檔子 à dǎngzi n. target of scolding