罵海罵 mà hǎi mà · mạ hải mạ Hán Việt: mạ hải mạ · Pinyin: mà hǎi mà Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 海 (hải) + 罵 (mạ)Pinyinmà hǎi màHán Việtmạ hải mạCấu tạo罵 + 海 + 罵 · mạ + hải + mạ nghĩa thành phần: mạ + hải + mạ