罵罵咧咧

mà mà liē liē

Pinyin: mà mà liē liē

Tổng quan

chửi thề trong khi nói | ăn nói thô tục

Cấu tạo: (mạ) + (mạ) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui chửi thề trong khi nói | ăn nói thô tục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話中夾雜罵人的話。如:「不曉得究竟發生了什麼事,只聽到那個人在那兒罵罵咧咧地說個不停。」

Eng

  • CC-CEDICT to swear while talking; to be foul-mouthed
  • Cihui to swear while talking; to be foul-mouthed