罵者 mạ giả Hán Việt: mạ giả Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 者 (giả)Hán Việtmạ giảCấu tạo罵 + 者 · mạ + giả nghĩa thành phần: mạ + giả Nghĩa EngCihui 罵者 àzhě n. a reviler; railer M:ge/¹míng