罵街

mà jiē mạ nhai

Hán Việt: mạ nhai · Pinyin: mà jiē

Tổng quan

chửi bới ngoài đường

Cấu tạo: (mạ) + (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chửi bới ngoài đường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在人多之處當眾謾罵。如:「醉漢罵街」、「就為了這點小事而罵街,引來路人圍觀,實在很荒唐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骂街"; 在人多之处谩骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骂街"。 2.在人多之处谩骂。

Eng

  • CC-CEDICT to shout abuses in the street
  • Cihui to shout abuses in the street