罵陣 mà zhèn · mạ trận Hán Việt: mạ trận · Pinyin: mà zhèn Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 陣 (trận)Pinyinmà zhènHán Việtmạ trậnCấu tạo罵 + 陣 · mạ + trận nghĩa thành phần: mạ + trận Nghĩa EngCihui 罵陣 àzhèn v.o. 1. <wr./trad.> provoke to battle with abuse 2. shout abuse in the street