罷亞 bà yà · bãi á Hán Việt: bãi á · Pinyin: bà yà Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 亞 (á)Pinyinbà yàHán Việtbãi áCấu tạo罷 + 亞 · bãi + á nghĩa thành phần: bãi + á Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容稻多的樣子。宋.蘇軾〈登玲瓏山〉詩:「翠浪舞翻紅罷亞,白雲穿破碧玲瓏。」王註厚.注:「罷亞,稻多貌。」