罷人 bà rén · bãi nhân Hán Việt: bãi nhân · Pinyin: bà rén Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 人 (nhân)Pinyinbà rénHán Việtbãi nhânCấu tạo罷 + 人 · bãi + nhân nghĩa thành phần: bãi + nhân