罷俗 bà sú · bãi tục Hán Việt: bãi tục · Pinyin: bà sú Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 俗 (tục)Pinyinbà súHán Việtbãi tụcCấu tạo罷 + 俗 · bãi + tục nghĩa thành phần: bãi + tục