罷列 bà liè · bãi liệt Hán Việt: bãi liệt · Pinyin: bà liè Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 列 (liệt)Pinyinbà lièHán Việtbãi liệtCấu tạo罷 + 列 · bãi + liệt nghĩa thành phần: bãi + liệt