罷勞 bà láo · bãi lao Hán Việt: bãi lao · Pinyin: bà láo Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 勞 (lao)Pinyinbà láoHán Việtbãi laoCấu tạo罷 + 勞 · bãi + lao nghĩa thành phần: bãi + lao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 疲勞、疲憊。《左傳.宣公十二年》:「民不罷勞,君無怨讟,政有經矣。」