罢北 bãi bắc Hán Việt: bãi bắc Tổng quan Cấu tạo: 罢 (bãi) + 北 (bắc)Hán Việtbãi bắcCấu tạo罢 + 北 · bãi + bắc nghĩa thành phần: bãi + bắc