罷女 bà nǚ · bãi nữ Hán Việt: bãi nữ · Pinyin: bà nǚ Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 女 (nữ)Pinyinbà nǚHán Việtbãi nữCấu tạo罷 + 女 · bãi + nữ nghĩa thành phần: bãi + nữ