罢宴

bãi yến

Hán Việt: bãi yến

Tổng quan

1. tiệc tàn。宴會完畢。 2. từ chối dự tiệc; không nhận lời mời; khước từ lời mời。拒絕赴宴。

Cấu tạo: (bãi) + (yến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. tiệc tàn。宴會完畢。 2. từ chối dự tiệc; không nhận lời mời; khước từ lời mời。拒絕赴宴。