罷戰 bà zhàn · bãi chiến Hán Việt: bãi chiến · Pinyin: bà zhàn Tổng quan ngưng chiến Cấu tạo: 罷 (bãi) + 戰 (chiến)Pinyinbà zhànHán Việtbãi chiếnCấu tạo罷 + 戰 · bãi + chiến nghĩa thành phần: bãi + chiến Nghĩa ViệtCihui ngưng chiếnTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 停戰。《三國演義》第八回:「孫策迎接靈柩,罷戰回江東。」