罷收

bà shōu bãi thu

Hán Việt: bãi thu · Pinyin: bà shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (thu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結束、收場。元.沙正卿〈鬥鵪鶉.桃繡也無心套.尾〉:「實丕丕罪犯先招受,直到折倒了龐兒罷收。」