罷政 bà zhèng · bãi chánh Hán Việt: bãi chánh · Pinyin: bà zhèng Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 政 (chánh)Pinyinbà zhèngHán Việtbãi chánhCấu tạo罷 + 政 · bãi + chánh nghĩa thành phần: bãi + chánh