罢敝 bãi tệ Hán Việt: bãi tệ Tổng quan Cấu tạo: 罢 (bãi) + 敝 (tệ)Hán Việtbãi tệCấu tạo罢 + 敝 · bãi + tệ nghĩa thành phần: bãi + tệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 疲頓困乏。《三國演義》第一○一回:「前數興兵,軍力罷敝,糧又不繼。」也作「疲敝」。