罷斥

bãi xích

Hán Việt: bãi xích

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (xích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 免職、免除。如:「這次貪汙案有不少官員牽涉其中,紛紛遭受罷斥或牢獄之災。」也作「罷退」、「罷黜」。

Eng

  • Cihui 罷斥 àchì v. 1. relieve 2. remove an official from his position