罷朝 bãi triêu Hán Việt: bãi triêu Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 朝 (triêu)Hán Việtbãi triêuCấu tạo罷 + 朝 · bãi + triêu nghĩa thành phần: bãi + triêu Nghĩa EngCihui 罷朝 àcháo v.o. withdraw from court