罷歸 bà guī · bãi quy Hán Việt: bãi quy · Pinyin: bà guī Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 歸 (quy)Pinyinbà guīHán Việtbãi quyCấu tạo罷 + 歸 · bãi + quy nghĩa thành phần: bãi + quy