罷瘠 bà jí · bãi tích Hán Việt: bãi tích · Pinyin: bà jí Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 瘠 (tích)Pinyinbà jíHán Việtbãi tíchCấu tạo罷 + 瘠 · bãi + tích nghĩa thành phần: bãi + tích