罷癃 bà lóng · bãi lung Hán Việt: bãi lung · Pinyin: bà lóng Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 癃 (lung)Pinyinbà lóngHán Việtbãi lungCấu tạo罷 + 癃 · bãi + lung nghĩa thành phần: bãi + lung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.駝背。《史記.卷七六.平原君虞卿傳》:「臣不幸有罷癃之病。」唐.司馬貞.索隱:「罷癃謂背疾,言腰曲而背隆高也。」 2.衰老或身有殘疾的人。也作「疲癃」。