罷盡 bà jǐn · bãi tận Hán Việt: bãi tận · Pinyin: bà jǐn Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 盡 (tận)Pinyinbà jǐnHán Việtbãi tậnCấu tạo罷 + 盡 · bãi + tận nghĩa thành phần: bãi + tận