罷秩 bà zhì · bãi trật Hán Việt: bãi trật · Pinyin: bà zhì Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 秩 (trật)Pinyinbà zhìHán Việtbãi trậtCấu tạo罷 + 秩 · bãi + trật nghĩa thành phần: bãi + trật