罷筆 bà bǐ · bãi bút Hán Việt: bãi bút · Pinyin: bà bǐ Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 筆 (bút)Pinyinbà bǐHán Việtbãi bútCấu tạo罷 + 筆 · bãi + bút nghĩa thành phần: bãi + bút Nghĩa EngCihui 罷筆 àbǐ* v.o. put down the pen; stop writing | Jiùcǐ ∼. I'll stop here (letter closure).