罢讲

bãi giảng

Hán Việt: bãi giảng

Tổng quan

bãi giảng (術語)經文等之講義終了也。☸

Cấu tạo: (bãi) + (giảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bãi giảng (術語)經文等之講義終了也。☸