罷遣 bà qiǎn · bãi khiển Hán Việt: bãi khiển · Pinyin: bà qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 遣 (khiển)Pinyinbà qiǎnHán Việtbãi khiểnCấu tạo罷 + 遣 · bãi + khiển nghĩa thành phần: bãi + khiển