罹患

lí huàn li hoạn

Hán Việt: li hoạn · Pinyin: lí huàn

Tổng quan

bị mắc bệnh | ngã bệnh

Cấu tạo: (li) + (hoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị mắc bệnh | ngã bệnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 染病。如:「他罹患了癌症。」

Eng

  • CC-CEDICT to suffer (from an illness)|to fall ill
  • Cihui to suffer (from an illness); to fall ill

ja

  • JMdict contraction of a disease