罹法 lí fǎ · li pháp Hán Việt: li pháp · Pinyin: lí fǎ Tổng quan Cấu tạo: 罹 (li) + 法 (pháp)Pinyinlí fǎHán Việtli phápCấu tạo罹 + 法 · li + pháp nghĩa thành phần: li + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 触犯法律。Tân Hoa Tự Điển 1.触犯法律。