罹災 li tai Hán Việt: li tai Tổng quan Cấu tạo: 罹 (li) + 災 (tai)Hán Việtli taiCấu tạo罹 + 災 · li + tai nghĩa thành phần: li + tai Nghĩa EngCihui 罹災 ízāi* v.o. be stricken by a calamity