罾人 zēng rén·tăng nhân Hán Việt: tăng nhân · Pinyin: zēng rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.渔人。 Cấu tạo: 罾 (tăng) + 人 (nhân)Pinyinzēng rénHán Việttăng nhânCấu tạo罾 + 人 · tăng + nhân nghĩa thành phần: tăng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.渔人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人