罾網 zēng wǎng · tăng võng Hán Việt: tăng võng · Pinyin: zēng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 罾 (tăng) + 網 (võng)Pinyinzēng wǎngHán Việttăng võngCấu tạo罾 + 網 · tăng + võng nghĩa thành phần: tăng + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"罾?"。